Antarktida
Giao diện
Tiếng Azerbaijan
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Antarktida
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | Antarktida | Antarktidalar |
| đối cách xác định | Antarktidanı | Antarktidaları |
| dữ cách | Antarktidaya | Antarktidalara |
| định vị cách | Antarktidada | Antarktidalarda |
| ly cách | Antarktidadan | Antarktidalardan |
| sinh cách xác định | Antarktidanın | Antarktidaların |
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Antarktida gc (tính từ quan hệ antarktický)
Biến cách
[sửa]Biến cách của Antarktida (chỉ có số ít cứng giống cái)
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Antarktida”, trong Kartotéka Novočeského lexikálního archivu
- Antarktida, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “Antarktida” trong Akademický slovník současné češtiny, 2012-, slovnikcestiny.cz
- “Antarktida”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Antarktidà gđ (không đếm được) trọng âm loại 2
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Antarktida”, trong Bendrinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển thông dụng tiếng Litva], ekalba.lt, n.d.
- Antarktida trong Visuotinė lietuvių enciklopedija (Bách khoa toàn thư phổ quát tiếng Litva)
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Antarktida
Thể loại:
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ riêng tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ riêng tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- uncountable nouns tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc
- cs:Lục địa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Vần:Tiếng Litva/ɐ
- Vần:Tiếng Litva/ɐ/4 âm tiết
- Danh từ không đếm được tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Danh từ riêng tiếng Litva
- Danh từ giống đực tiếng Litva
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Litva
- lt:Lục địa
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ riêng tiếng Uzbek
