Thể loại:Mục từ tiếng Uzbek
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Uzbek.
- Thể loại:Cụm từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về cụm từ tiếng Uzbek.
- Thể loại:Danh từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Uzbek dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Giới từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về giới từ tiếng Uzbek.
- Thể loại:Liên từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về liên từ tiếng Uzbek.
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Uzbek: tiếng Uzbek lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Phó từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Uzbek.
- Thể loại:Thán từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về thán từ tiếng Uzbek.
- Thể loại:Tính từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Uzbek được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Từ hạn định tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về từ hạn định tiếng Uzbek.
- Thể loại:Yếu tố sau tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về yếu tố sau (postposition) tiếng Uzbek.
- Thể loại:Đại từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Uzbek.
- Thể loại:Động từ tiếng Uzbek: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Uzbek là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 13 thể loại con sau, trên tổng số 13 thể loại con.
C
- Cụm từ tiếng Uzbek (3 tr.)
D
Đ
- Đại từ tiếng Uzbek (10 tr.)
- Địa danh tiếng Uzbek (92 tr.)
- Động từ tiếng Uzbek (151 tr.)
G
- Giới từ tiếng Uzbek (1 tr.)
L
- Liên từ tiếng Uzbek (5 tr.)
M
P
- Phó từ tiếng Uzbek (10 tr.)
T
- Thán từ tiếng Uzbek (2 tr.)
- Tính từ tiếng Uzbek (48 tr.)
- Từ hạn định tiếng Uzbek (1 tr.)
Y
- Yếu tố sau tiếng Uzbek (1 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Uzbek”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 1.150 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- A
- abad
- abadiy
- abadiylash
- ablahona
- abstraksiyalanmoq
- abstraktlashtirilmoq
- abzal
- adabiyot
- adabiyotshunoslik
- adash
- adashmoq
- adolat
- advakat
- advokat
- adyol
- aerobika
- aeroplan
- aeroport
- afisha
- Afrika
- afsona
- afyun
- afzallik
- afgʻon
- Afgʻoniston
- agar
- ahamiyat
- ahdnoma
- ahl
- ahmoq
- ahmoqlik
- aholi
- ahvol
- ajal
- ajam
- ajdarho
- ajdod
- ajoyib
- ajoyibxona
- ajratmoq
- aka
- aka-singil
- akademiya
- aksariyat
- aksilharakat
- aksirmoq
- aktrisa
- aktyor
- akula
- akupunktura
- alabuta
- alayhissalom
- alayhossalom
- alban
- Albaniya
- albom
- alfavit
- algebra
- algoritm
- alifbo
- alkimyo
- alkimyogar
- alkogolizm
- allergiya
- Alloh
- Alloh taolo
- alomat
- aloqa
- amaki
- amaliyot
- Amerika
- Amerika Qoʻshma Shtatlari
- amerikalik
- Amina
- amir
- amirlik
- amma
- anarxizm
- anarxo-kapitalizm
- Andijon
- Andorra
- Angren
- anhor
- anor
- antagonist
- Antarktida
- Antokiya
- antonim
- anʼana
- anʼanaviy
- aorta
- apelsin
- apparat
- aprel
- aptechka
- apteka
- aptobis
- aql
- aqrab
- aqrabo
- arab
- arab tili
- Arabiston
- arablashgan
- arablashmoq
- arabshunoslik
- arabshunos
- aragonit
- arazlash
- Argentina
- ari
- arifmetik
- arish
- Arktika
- arman
- Armaniston
- armiya
- armiyalar
- aroba
- aroq
- arpa
- arqon
- arra
- arsenal
- arslon
- arslonlar
- arteriya
- arteriyalar
- artikl
- artishok
- artrit
- arvoh
- arxipelag
- arxipelaglar
- arxitektor
- arxitektura
- arxiv
- arznoma
- archa
- Asaka
- asal
- asar
- asetat
- asetil
- Ashxobod
- askar
- aslahaxona
- asorat
- asos
- asoschi
- asr
- assalomu alaykum
- astagʻfirulloh
- astma
- astrolog
- astronavt
- astronomiya
- atrof
- avgust
- aviatsiya
- avlod
- avokado
- avstraliyalik
- Avstriya
- avstriyalik
- avtobus
- avtomashina
- avtomobil ustasi
- axlat
- ayiq
- ayirmoq
- ayol
- ayrapo’rt
- aytmoq
- azimut
- ashulachi
- angishvona
- anglamoq
- aʼzo