Chas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Xem chas.

Tiếng Anh[sửa]

Tên[sửa]

Chas

  1. Tên hiệu của Charles.

Từ viết tắt[sửa]

Chas

  1. () Viết tắt của Charles.