Bước tới nội dung

Ishavet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

[sửa]
Wikipedia tiếng Đan Mạch có một bài viết về:

Danh từ riêng

[sửa]

Ishavet

  1. Bắc Băng Dương.