Nauru
Giao diện
Xem thêm: nauru
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nauru
- một đảo quốc tại Micronesia ở của châu Đại Dương, thuộc Thái Bình Dương
- Tiếng Nauru, ngôn ngữ của Nauru.
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nauru gđ
- Na-u-ru (một đảo quốc tại Micronesia ở của châu Đại Dương, thuộc Thái Bình Dương)
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nauru
- Na-u-ru (một đảo quốc tại Micronesia ở của châu Đại Dương, thuộc Thái Bình Dương; tên chính thức: Naurui Köztársaság)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | Nauru | — |
| acc. | Na-u-rut | — |
| dat. | Na-u-runak | — |
| ins. | Na-u-ruval | — |
| cfi. | Na-u-ruért | — |
| tra. | Na-u-ruvá | — |
| ter. | Na-u-ruig | — |
| esf. | Nauruként | — |
| esm. | — | — |
| ine. | Na-u-ruban | — |
| spe. | Na-u-run | — |
| ade. | Na-u-runál | — |
| ill. | Na-u-ruba | — |
| sbl | Na-u-rura | — |
| all. | Na-u-ruhoz | — |
| ela. | Na-u-ruból | — |
| del. | Na-u-ruról | — |
| abl. | Na-u-rutól | — |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
Na-u-rué | — |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
Na-u-ruéi | — |
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]Nauru
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nauru gđ
- Na-u-ru (một đảo quốc tại Micronesia ở của châu Đại Dương, thuộc Thái Bình Dương)
Tiếng Turkmen
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nauru
- Na-u-ru (một đảo quốc tại Micronesia ở của châu Đại Dương, thuộc Thái Bình Dương).
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nauru gđ
- Na-u-ru (một đảo quốc tại Micronesia ở của châu Đại Dương, thuộc Thái Bình Dương)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uː
- Vần:Tiếng Anh/uː/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ riêng tiếng Catalan
- Danh từ riêng không đếm được tiếng Catalan
- ca:Quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/ru
- Vần:Tiếng Hungary/ru/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ riêng tiếng Hungary
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/auɾu
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/auɾu/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ riêng tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ riêng tiếng Turkmen
- tk:Quốc gia
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ riêng tiếng Ý

