Ogos

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Mã Lai[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh August.

</tiếnganh£dịch&tiếngviệt\>

Danh từ riêng[sửa]

Ogos

  1. Tháng tám.