TBT
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]TBT (số nhiều TBTs)
- (giao thông đường thủy) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của target bearing transmitter.
- (từ lóng Internet) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Throwback Thursday.
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của throwback to.
- (web development) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của total blocking time.
Phó từ
[sửa]TBT
- (Internet) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của truth be told..