Bước tới nội dung

TBT

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: tbt tꜣ-ꜥꜣbt

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

TBT (số nhiều TBTs)

  1. (giao thông đường thủy) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của target bearing transmitter.
  2. (từ lóng Internet) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Throwback Thursday.
  3. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của throwback to.
  4. (web development) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của total blocking time.

Phó từ

[sửa]

TBT

  1. (Internet) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của truth be told..

Từ đảo chữ

[sửa]