TBT

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

TBT

  1. Technical Barriers in Trade ("Hàng rào Kỹ thuật trong Thương mại"), được Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa.