Thành viên:Nguyên Hưng Trần

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

CHÚ Ý
Với những người sử dụng máy tính: Để tránh hiển thị các ô vuông, vui lòng tải xuống các font Noto để trải nghiệm tốt hơn.

Các mục từ đã tạo[sửa]

Đa ngữ[sửa]

, , ƀ

Vần[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

aʊəl

Tiếng Việt[sửa]

xuýt xoa, đì đùng, sâu nặng, áp kế, bô bô, đánh bật, đa canh, trái cây, thủ pháp, tiểu đối, reng reng

Tiếng Abkhaz[sửa]

аршәыга

Tiếng Ahom[sửa]

𑜃𑜪, 𑜉𑜠, 𑜑𑜧, 𑜀𑜢𑜃𑜫

Tiếng Akkad[sửa]

𒌨, kalbum, šizbum‎, 𒂵, erṣetum

Tiếng Bella Coola[sửa]

xłp̓x̣ʷłtłpłłskʷc̓, cipsx, cq̓, c̓ktc, c̓s, c̓x̣ʷ, c̓x̣ʷł, sutk, sq̓ʷ, čk̓łp, -łł, łq, šk̓ʷ, sx, sxs, wac̓, šk̓x

Tiếng Chechen[sửa]

гӏазот, бӏаьрг

Tiếng Cherokee[sửa]

ᎩᏟ, ᎠᎦᏍᎩ, ᎤᏅᎪᎳᏛ, ᎠᏓᎾᏁᏒᎲᏍᎦ, ᎠᏓᏍᏓᏴᏗᎢ, ᎠᏗᏙᏗ, ᎤᎦᏖᎾ, ᎠᏓᏪᎳᎩᏍᎩ, ᎠᎪᏮ, ᎠᏗᎧᏓ, ᎤᎦ

Tiếng Cheyenne[sửa]

hótame, mahpe, ma'hahko'e, a'eesémo'ehe, a'éevo'ha, aénohe, ma'kaataevé'késo, éškȯseeséhotame, eše'he, e'eeháséto, ononéstomóhtȧhestȯtse, hovéo'kȯhēō'o, nomáhtsé'héó'o, hetóhkoné-ma'kaata, hémotséehotoa'e, hese, -ame'hátó, ame'háve'ho'e, -ameméohe, nėškovávo'ha, hoxo'ȯhtsévó'ėstse, háhkota, vé'keehoohtsėstse, hotohke, hotohke tséana'ȯhtse, vóhpenáhkohe, matsé'oméva, méanéva, tonóéva, aa'e, ho'néhetaneoónȧha'e, heškovėstse, amȯhóomȧhtsestȯtse, ame, ma'ema'kaata, mȧhta'sóomah, amȧho'héhe, ma'ēno, vée'ėse

Tiếng Cowlitz[sửa]

c'ám'tn'‎, mə́xčn', méʔščm', p'ítkʷł, psáyq, pǝ́ckɬ, k'ko'sas, p'alə́k'ʷqs, qálʼ, skálmn, snək'ál'us, spǝ́n, sčə́txʷnʼ, ʔa-, ʔáʔctix, ʔáʔqiʔ, ʔáʔx̣amʼɬtnʼ, ʔáa, čéʔ, čéetaqm, qáʔɬ, qáʔtmn, ƛʼa, xʷáʔkʷuʔ, xʷákʷlmtn

Tiếng Cơ Tu[sửa]

ƀ, ơ, manứih

Tiếng Dogrib[sửa]

’àh, tłı̨, tłeekwoo, togǫhsa, hoghàdeetǫ, hazǫǫ̀‎

Tiếng Do Thái[sửa]

ענן

Tiếng Duy Ngô Nhĩ[sửa]

جۇمھۇرىيەت, ئىت

Tiếng Đức[sửa]

Aal, Bäderbeschreibung, Beschreibung, Campingplatz, Büstenhalter, Saatzucht, Sabberlätzchen, Hund, Humollatöpfchen (bị xóa do mục từ đó không tồn tại), Bibliothek

Tiếng Eyak[sửa]

giyah, qAXah, XAwaa, q’ahs, la’Xts’L, GAlAXAlAXah, LinhGih, la’dih, t’uhLga’, qAlahqa’ga’, ch’aan’ih, GAdAgiL, xAtl’, yaaq’d, ye:n, k’uleh, sLi’mahdL, dAq’aag, La’g, ch’iya’tl’G, k’u’wAtsa:gL, tsa:dla:Xe’

Tiếng Ê Đê[sửa]

krưh, ksĭ, kñĭ, ênăng, mtŭ, ƀ

Tiếng Gael Scotland[sửa]

, beò, reannag

Tiếng Gia Rai[sửa]

ƀ

Tiếng Goth[sửa]

𐌰𐌹𐌽𐌰𐌼𐌿𐌽𐌳𐌹𐌸𐌰, 𐌰𐍂𐌰, 𐌰𐌷𐌰𐌺𐍃, 𐌳𐍂𐌿𐌽𐌾𐌿𐍃, 𐌳𐌹𐌿𐍀𐍃, 𐌷𐌿𐌽𐌳𐍃, 𐌰𐌻𐌳𐍃, 𐌹𐌳-, 𐌱𐌰𐌹𐍄𐍂𐌴𐌹, 𐍀𐌰𐌹𐌳𐌰

Tiếng Hy Lạp[sửa]

απατός, οίδημα

Tiếng Ingria[sửa]

koira

Tiếng Inuktitut[sửa]

ᐃᒪᖅ, ᕿᒻᒥᒃ, ᐅᐱᕐᖔᖅ, ᐅᓪᓗᕆᐊᖅ, ᕿᓚᒃ, ᐅᓚᔪᔭᖅ, ᐃᒻᒪᖄ, ᐁᕕᖃ, ᑎᑭᖅ

Tiếng Jeju[sửa]

ᄌᆞ미지다, ᄀᆞᆨ다기,

Tiếng Kabardia[sửa]

анэдэлъхубзэ, дыгъурыгъу

Tiếng Kabiye[sửa]

lɩ́m

Tiếng Khmer[sửa]

កណ្ដុរ, អំបែង, កដិពន្ធនាឡិកា, ឧតុរាជ‎, គិម្ហន្ត, សរទៈ

Tiếng Komi-Zyrian[sửa]

пон‎, асыввыв, бӧжа, абрикос‎, аддзыны‎, картупель, вӧскресенньӧ, войдӧрлун, восьтыны, аддзывны, гӧстя, босьтны, нефть, зарни‎, лэбны, грезд, еджыд, абажур, сикт, ді, ворсны, булка, войдӧр, абзац, чышъян, гӧлӧс

Tiếng Lakota[sửa]

šúŋka, mní, wétu, blokétu, ptaŋyétu, waníyetu

Tiếng Lào[sửa]

ກະເກນ, ກະແຈມື, ຕະກຽງ, ຢາປະນະ‎, ຢະຖາຜາສຸກ

Tiếng Latinh[sửa]

-ꝰ, dictionarium

Tiếng Lushootseed[sửa]

sqʷəbáyʔ, qʷuʔ, səsəqʼʷ, qəlb, qʷubáčšəd, q'ʷəladiʔ, sbəkʷ, puʔtəd, dᶻədis, gʷ-, gʷə-, pədt'əs, dxʷsʔugʷucidid, biʔbədaʔ, ʔəšás, dxʷʔidawligʷəd, absʔalʔal, ʔalʔal, ʔalbiw̓əb, kəlapχʷəlč, dxʷʔəhad, dxʷʔət̕əb, dǝč'uʔ, k'áʔk'aʔ, c̓əwadxʷ

Tiếng Lự[sửa]

ᦓᧄᧉ, ᦖᦱ, ᦀᦃᦟᦰ, ᦀᦇᦳᧃ, ᦶᦟ, ᦀᦞᦲᦈᦲ, ᦁᦳᧃᦎᦟᦻ

Tiếng Mãn Châu[sửa]

ᠵᡠᡥᡝ, ᠪᠣᠨᠣ, ᠴᠠᡳ, ᡳᠨᡩᠠᡥᡡᠨ, ᡝᡩᡠᠨ, ᠴᡠᠰᡝ, ᠣᡴ᠋ᡨ᠋ᠣ, ᠣᠵᠣᠮᠪᡳ, ᠠᠶᠠᠨ ᡩᡝᠩᠵᠠᠨ

Tiếng Miến Điện[sửa]

ကြယ်စု

Tiếng Mường[sửa]

bỏi, chỏ

Tiếng Nạp Tây[sửa]

keeni

Tiếng Nhật[sửa]

手織の着物, 記念碑, 遠視, 長い, 巡る

Tiếng Nữ Chân[sửa]

әmu, indɑxoŋ, dʒo, mu

Tiếng Osage[sửa]

akxa, báçoⁿ, kkawa, níi, ttattonka, ttse, wakˀó, wažį́ka, wažáže, 𐓯𐓪͘𐓤𐓟

Tiếng Quenya[sửa]

ailin, ango

Quốc tế ngữ[sửa]

sx

Tiếng Saanich[sửa]

AḴ, JEM¸ȾEYI, ȾÁL¸E¸, ȻOSEN, SX̱ÁN¸EȽ, SḴELḴELOŦEN, NEW̱SȾEȾ₭OSTEL¸, SÁȺYEU, ŚXEL¸IṈ¸EȽ, ŚNI¸, NEKIX, NEḰȺ, SḴAXE

Tiếng Saba[sửa]

𐩡𐩪𐩬‎, 𐩣𐩥

Tiếng Scots[sửa]

fire

Tiếng Sinhala[sửa]

බල්ලා

Tiếng Skolt Sami[sửa]

čääʹcc, ǩeʹrjj

Tiếng Sogdia[sửa]

𐫖𐫀𐫘𐫏𐫀𐫃, 𐼿𐼲𐼵, 𐼸𐼴𐽂, 𐽁𐽀𐼴𐼲, 𐼿𐽁𐼺, 𐼻𐼺𐼰𐼹𐼸, 𐼰‎, 𐼸𐼰𐼲𐼹𐼷𐼰, 𐼰𐼼𐼺𐼰𐼻, 𐼴𐼰𐽀, 𐼰𐼻𐼶𐽀, 𐼼𐼴𐼲𐼱𐼰𐽀𐼷

Tiếng Sumer[sửa]

𒌨, 𒂵

Tiếng Tày[sửa]

ngàu, mật, chêt (đổi lại tên mục từ)

Tiếng Tây Tạng[sửa]

ཆུ, འཇའ་ཚོན, ཁྱི, ཆར་པ

Tiếng Thái Đen[sửa]

ꪎꪺꪙ, ꪻꪐ꪿

Tiếng Tlingit[sửa]

héen, séew, keitl, a tuḵ akoogaanjí, ḵutx̱.ayanahá, √g̱eet, shkalneek, √tseen, át sh kawdudziyéedi, woosh kát kawdliyeejí aa, xʼáaxʼ, ḵaa jín kajág̱u, gisʼóoḵ, yáanaa, kaneilx̱ʼú, gunx̱aa, yatʼaayi héen, kinaak.át, kashóokʼ tlag̱eiyí

Tiếng Tráng[sửa]

lwgbag, lwgdumh, lwgcid, daehsaw, ndungjndingq, ngaeuz, caet

Tiếng Triều Tiên[sửa]

, , 콩팥, 사닥다리, , 기나길다, 별자리, 받들다, 받들다, 석회석, 1004, 가스, 견실하다, 가당하다, 신나다

Tiếng Trung Quốc[sửa]

遠視

Tiếng Udmurt[sửa]

зарни‎, пуны, нуллыны, ӟичы, лобыны

Tiếng Ưu Miền[sửa]

uom, hleix, ba'jaauh biouv, juv, baatv, biangh, mouc