Thể loại:Mục từ tiếng Nicobar Car
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Nicobar Car.
- Thể loại:Danh từ tiếng Nicobar Car: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Nicobar Car dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Nicobar Car: tiếng Nicobar Car lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Tính từ tiếng Nicobar Car: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Nicobar Car được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Đại từ tiếng Nicobar Car: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Nicobar Car.
- Thể loại:Động từ tiếng Nicobar Car: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Nicobar Car là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.
D
- Danh từ tiếng Nicobar Car (93 tr.)
Đ
- Đại từ tiếng Nicobar Car (4 tr.)
- Động từ tiếng Nicobar Car (46 tr.)
M
T
- Tính từ tiếng Nicobar Car (9 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Nicobar Car”
Thể loại này chứa 174 trang sau, trên tổng số 174 trang.
A
C
F
H
- ha-cheūḵ
- ha-eūk
- ha-kön
- ha-köp
- ha-köp-hö-ti
- ha-löök nyām
- ha-mūl
- ha-neū-vö
- ha-nyālö
- ha-pīhö
- ha-rap
- ha-ṙē-hĕ nômö
- ha-ṙī
- ha-ṙôh
- ha-rūk
- ha-ṙūöng
- ha-tēh
- ha-ūn
- ha-vāh
- ha-vāh-hang
- ha-vān
- halīöngö
- hām-kūö
- hanīöng
- hĕng nòng
- hĕng tak
- heun
- heūv
- heūvö
- hi-kīöl-hu
- hi-lā ki-kānö
- hön-heūl
- hööi
- höt-ṙeh
- höt-vich
- hôi haneūheu
- hu-kā
- hu-ṙöich