açmak
Giao diện
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman آچمق (açmak, “mở”), từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ آچمق (açmaq), từ tiếng Turk nguyên thủy *ač- (“mở”). Cùng gốc với tiếng Turk cổ 𐰲 (č /ač-/), tiếng Azerbaijan açmaq
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]açmak (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít açar)
- (ngoại động từ) Mở.
Chia động từ
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- aç ağzını, yum gözünü
- açacak
- açan
- açar
- açı
- açık
- açılmak
- açkı
- açma
- açmaz
- açtırmak
- ağız açmak
- ağzını havaya açmak
- ara açmak
- ateş açmak
- avuç açmak
- ayak açmak
- bahis açmak
- bayrak açmak
- bayramlık ağzını açmak
- boğaz açmak
- çağ açmak
- çığır açmak
- çiçek açmak
- dava açmak
- deli bayrağı açmak
- el açmak
- etek açmak
- fal açmak
- fiş açmak
- gönül açmak
- göz açıp kapayıncaya kadar
- göz açmak
- gözünü açmak
- iç açmak
- kafa açmak
- kanar açmak
- kanat açmak
- kapı açmak
- kesenin ağzını açmak
- kollarını açmak
- kredi açmak
- kucak açmak
- kulak açmak
- laf açmak
- laf lafı açmak
- parantez açmak
- savaş açmak
- söz sözü açmak
- yara açmak
- yelken açmak
- yer açmak
- yol açmak
Đọc thêm
[sửa]- “açmak”, trong Từ điển tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Türk Dil Kurumu
- Bản mẫu:R:lugatim
- Nişanyan, Sevan (2002–), “açmak”, trong Nişanyan Sözlük
- Bản mẫu:R:tr:KBS
- Bản mẫu:R:tr:DS
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Liên kết có phân mảnh thủ công tiếng Thổ Nhĩ Kỳ