aštuoni

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Số từ[sửa]

aštuonì chủ cách biến trọng âm thứ 3 (gc aštúonios)

  1. Tám.