Bước tới nội dung

aštuoni

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *aśtṓ (so sánh với tiếng Latvia astoņi), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *oḱtṓw. Cùng gốc với tiếng Slav Giáo hội cổ осмь (osmĭ), tiếng Phạn अष्ट (aṣṭa)tiếng Latinh octō.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  7 8 9  > 
    Số đếm : aštuoni
    Số thứ tự : aštuntas

aštuonì  (giống cái aštúonios)

  1. Tám.

Biến cách

[sửa]

Số này cần bản mẫu bảng biến tố.

Biến cách của aštuoni
giống đực giống cái
danh cách aštuoni aštuonios
sinh cách aštuonių aštuonių
dữ cách aštuoniems aštuonioms
đối cách aštuonis aštuonias
cách công cụ aštuoniais aštuoniomis
định vị cách aštuoniuose aštuoniose