Bước tới nội dung

abastecimientos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): (Tây Ban Nha) /abasteθiˈmjentos/ [a.β̞as.t̪e.θiˈmjẽn̪.t̪os]
  • IPA(ghi chú): (Mỹ Latinh) /abastesiˈmjentos/ [a.β̞as.t̪e.siˈmjẽn̪.t̪os]
  • Vần: -entos
  • Tách âm tiết: a‧bas‧te‧ci‧mien‧tos

Danh từ

[sửa]

abastecimientos  sn

  1. Số nhiều của abastecimiento