Bước tới nội dung

ablater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

ablater ngoại động từ

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Địa chất, khoa học, và kỹ thuật) Làm cho mòn.

Tham khảo