abouter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

abouter ngoại động từ

  1. Nối (hai đầu).
    Abouter deux tuyaux — nối hai đầu ống.

Tham khảo[sửa]