absinthiate
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ab.sin.tʰiˈaː.te/, [äps̠ɪn̪t̪ʰiˈäːt̪ɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ab.sin.tiˈa.te/, [äbsin̪t̪iˈäːt̪e]
Tính từ
absinthiāte
- Dạng hô cách giống đực số ít của absinthiātus