abzal
Giao diện
Tiếng Uzbek
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ba Tư [Mục từ gì?].
Cách phát âm
[sửa]- Tách âm: ab‧zal
Danh từ
[sửa]abzal (số nhiều abzallar)
- Bộ yên cương (ngựa).
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | abzal | abzallar |
| gen. | abzalning | abzallarning |
| dat. | abzalga | abzallarga |
| def. acc. | abzalni | abzallarni |
| loc. | abzalda | abzallarda |
| abl. | abzaldan | abzallardan |
| sil. | abzaldek | abzallardek |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “abzal“, trong izoh.uz