accidentes
Giao diện
Xem thêm: accidentés
Tiếng Catalan
[sửa]Động từ
[sửa]accidentes
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại trần thuật của accidentar
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ak.si.dɑ̃t/
- Từ đồng âm: accidente, accidentent
Động từ
[sửa]accidentes
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại trần thuật/giả định của accidenter
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Danh từ
[sửa]accidentes gđ sn
Động từ
[sửa]accidentes
- Dạng hiện tại giả định ngôi thứ hai số ít của accidentar
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Catalan
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha