aceites
Giao diện
Xem thêm: aceités
Tiếng Asturias
[sửa]Danh từ
[sửa]aceites
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /aˈθeites/ [aˈθei̯.t̪es] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /aˈseites/ [aˈsei̯.t̪es] (Latin America, Philippines)
Âm thanh (Mexico): (tập tin) Âm thanh (Colombia): (tập tin) - Vần: -eites
- Tách âm: a‧cei‧tes
Danh từ
[sửa]aceites
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Asturias
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eites
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eites/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha