acerillos
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /aθeˈɾiʝos/ [a.θeˈɾi.ʝos] (phần lớn Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /aseˈɾiʝos/ [a.seˈɾi.ʝos] (phần lớn Mỹ Latinh)
- IPA(ghi chú): /aθeˈɾiʎos/ [a.θeˈɾi.ʎos] (rustic northern Spain)
- IPA(ghi chú): /aseˈɾiʎos/ [a.seˈɾi.ʎos] (Andes Mountains, Paraguay, Philippines)
- Tách âm: a‧ce‧ri‧llos
Danh từ
[sửa]acerillos gđ sn
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʝos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʝos/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʎos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʎos/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʃos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʃos/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʒos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʒos/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha