Bước tới nội dung

acometidas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
 

  • Tách âm: a‧co‧me‧ti‧das

Phân từ

[sửa]

acometidas gc sn

  1. Dạng giống cái số nhiều của acometido

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /akomeˈtidas/ [a.ko.meˈt̪i.ð̞as]
  • Vần: -idas
  • Tách âm tiết: a‧co‧me‧ti‧das

Danh từ

[sửa]

acometidas gc sn

  1. số nhiều của acometida

Phân từ

[sửa]

acometidas gc sn

  1. Dạng giống cái số nhiều của acometido