activities

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
activities

Cấp hơn
more activities

Cấp nhất
most activities

activities (cấp hơn more activities, cấp nhất most activities)

Đồng nghĩa[sửa]

Baustelle.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)