Bước tới nội dung

adjektiv

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Adjektiv

Tiếng Albani

[sửa]

Danh từ

[sửa]

adjektiv

  1. Tính từ.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh (nōmen) adiectīvum, từ adiectīvus (tính từ), từ adiciō + -īvus (gắn). Thuật ngữ Latinh là bản dịch mượn từ tiếng Hy Lạp (ὄνομα) ἐπίθετον ((ónoma) epítheton), từ ἐπίθετος (epíthetos, thêm vào, tăng thêm). Thuật ngữ tiếng Đan Mạch tillægsord là một từ sao phỏng từ các từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

adjektiv gt (xác định số ít adjektivet, bất định số nhiều adjektiver)

  1. (ngữ pháp) Tính từ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của adjektiv
giống trung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách adjektiv adjektivet adjektiver adjektiverne
sinh cách adjektivs adjektivets adjektivers adjektivernes

Đồng nghĩa

[sửa]

Xem thêm

[sửa]
  • adjektiv trên Wikipedia tiếng Đan Mạch.

Bản mẫu:list:Từ loại/da

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]
Wikipedia tiếng Na Uy có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh (nomen) adjectivum.

Danh từ

[sửa]

adjektiv gt (số ít xác định adjektivet, số nhiều bất định adjektiv hoặc adjektiver, số nhiều xác định adjektiva hoặc adjektivene)

  1. Tính từ.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]
Wikipedia tiếng Na Uy (Nynorsk) có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh (nomen) adjectivum.

Danh từ

[sửa]

adjektiv gt (số ít xác định adjektivet, số nhiều bất định adjektiv, số nhiều xác định adjektiva)

  1. Tính từ.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh adjectīvum, từ adiectus.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /âdjektiːʋ/
  • Tách âm: ad‧jek‧tiv

Danh từ

[sửa]

ȁdjektīv  bđv (chính tả Kirin а̏дјектӣв)

  1. (hiếm) Tính từ.
    Đồng nghĩa: prídev, prídjev

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • adjektiv”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026

Tiếng Séc

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

adjektiv

  1. Dạng sinh cách số nhiều của adjektivum

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cuối cùng từ tiếng Latinh.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /²adːjɛkˌtiːv/
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

adjektiv

  1. (hóa học) Phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình.

Biến cách

[sửa]
Biến tố của adjektiv
bất định dạng nguyên so sánh hơn so sánh nhất1
số ít giống chung adjektiv
số ít giống trung adjektivt
số nhiều adjektiva
giống đực số nhiều2 adjektive
bất định dạng nguyên so sánh hơn so sánh nhất
giống đực số ít3 adjektive
khác adjektiva

1 Dạng bất định ở cấp so sánh nhất chỉ được dùng trong vị ngữ.
2 Cũ hoặc cổ xưa.
3 Chỉ được dùng tùy ý để chỉ những từ có giống tự nhiên là giống đực.

Danh từ

[sửa]

adjektiv gt

  1. Tính từ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của adjektiv
danh cách sinh cách
số ít bất định adjektiv adjektivs
xác định adjektivet adjektivets
số nhiều bất định adjektiv adjektivs
xác định adjektiven adjektivens

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Phần Lan: adjektiivi

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Veps

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Danh từ

[sửa]

adjektiv

  1. Tính từ.

Biến tố

[sửa]
Biến tố của adjektiv (loại biến tố 6/kuva)
danh cách số ít adjektiv
sinh cách số ít adjektivan
chiết phân cách số ít adjektivad
chiết phân cách số nhiều adjektivid
số ít số nhiều
danh cách adjektiv adjektivad
đối cách adjektivan adjektivad
sinh cách adjektivan adjektividen
chiết phân cách adjektivad adjektivid
cách cương vị-hướng cách adjektivan adjektivin
di chuyển cách adjektivaks adjektivikš
định vị cách adjektivas adjektiviš
xuất cách adjektivaspäi adjektivišpäi
nhập cách adjektivaha adjektivihe
cách kế cận adjektival adjektivil
ly cách adjektivalpäi adjektivilpäi
đích cách adjektivale adjektivile
vô cách adjektivata adjektivita
cách kèm adjektivanke adjektividenke
cách hoàn chỉnh adjektivadme adjektividme
hệ thống I adjektivanno adjektividenno
hệ thống II adjektivannoks adjektividennoks
âm xuất adjektivannopäi adjektividennopäi
kết cách I adjektivahasai adjektivihesai
kết cách II adjektivalesai adjektivilesai
kết cách III adjektivassai
cộng cách I adjektivahapäi adjektivihepäi
cộng cách II adjektivalepäi adjektivilepäi

Tham khảo

[sửa]
  • Zajceva, N. G.; Mullonen, M. I. (2007) “имя, прилагательное”, trong Uz’ venä-vepsläine vajehnik / Novyj russko-vepsskij slovarʹ, Petrozavodsk: Periodika