adjektiv

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít adjektiv adjektivet
Số nhiều [[adjektiv<br]], [[>]], [[<br]], [[>adjektiver]] [[adjektiva<br]], [[>]], [[<br]], [[>adjektivene]]

adjektiv

  1. (Văn) Tĩnh từ.
    "God", "snill" og "vakker" er adjektiv på norsk.

Tham khảo[sửa]