Bước tới nội dung

afi

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: afí AFI

Đa ngữ

[sửa]

Ký hiệu

[sửa]

afi

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho Akrukay.

Tiếng Boon

[sửa]

Danh từ

[sửa]

afi

  1. Miệng.

Tiếng Ewe

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

àfì (số ít xác định àfì lá hoặc àfìà, số nhiều àfìwó, xác định số nhiều àfìàwó)

  1. Chuột.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Westermann, Dietrich Verfasser (1905), “afi”, trong Wörterbuch der Ewe-Sprache [Từ điển tiếng Ewe] (bằng tiếng Đức), Berlin: Dietrich Reimer, mục I, tr. 135-141
  • Westermann, Dietrich Verfasser (1906), “afi”, trong Wörterbuch der Ewe-Sprache [Từ điển tiếng Ewe] (bằng tiếng Đức), Berlin: Dietrich Reimer, mục II, tr. 122
  • Jim-Fugar, Dr. M.K.N.; Jim-Fugar, Nicholine (2017), “afi”, trong Nuseline's Ewe-English Dictionary [Từ điển Ewe-Anh của Nuseline], ấn bản 1, Togo: Tự xuất bản, →ISBN, tr. 11