agentur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít agentur agenturet
Số nhiều agentur, agenturer agentura, agentur ene

agentur

  1. Đại .
    De har agentur for tyske kameraer i Bergen.

Tham khảo[sửa]