aggresjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | aggresjon | aggresjonen |
| Số nhiều | aggresjoner | aggresjonene |
aggresjon gđ
- Sự gây sự, gây hấn, khiêu chiến.
- Hunden viser aggresjon mot fremmede.
- militær aggresjon
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aggresjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)