airer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Nội động từ[sửa]

airer nội động từ

  1. Làm tổ (chim mồi).

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]