ajdod
Giao diện
Tiếng Uzbek
[sửa]| Ả Rập (Yangi Imlo) | |
|---|---|
| Kirin | |
| Latinh | |
| tiếng Nam Uzbek | اجداد |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَجْدَاد (ʔajdād), số nhiều của tiếng Ả Rập جَدّ (jadd).
Danh từ
[sửa]ajdod (số nhiều ajdodlar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | ajdod | ajdodlar |
| gen. | ajdodning | ajdodlarning |
| dat. | ajdodga | ajdodlarga |
| def. acc. | ajdodni | ajdodlarni |
| loc. | ajdodda | ajdodlarda |
| abl. | ajdoddan | ajdodlardan |
| sil. | ajdoddek | ajdodlardek |