akademiya
Giao diện
Tiếng Cebu
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha academia (“học viện”), từ tiếng Latinh acadēmīa (“học viện”), từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀκαδημία (Akadēmía, “học viện”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]akademiya
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Tagalog
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]+,akademiyá (Baybayin spelling ᜀᜃᜇᜒᜋᜒᜌ)
- Dạng thay thế của akademya
Tiếng Uzbek
[sửa]| Ả Rập (Yangi Imlo) | |
|---|---|
| Kirin | академия |
| Latinh | akademiya |
| tiếng Nam Uzbek |
Danh từ
[sửa]akademiya (số nhiều akademiyalar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | akademiya | akademiyalar |
| gen. | akademiyaning | akademiyalarning |
| dat. | akademiyaga | akademiyalarga |
| def. acc. | akademiyani | akademiyalarni |
| loc. | akademiyada | akademiyalarda |
| abl. | akademiyadan | akademiyalardan |
| sil. | akademiyadek | akademiyalardek |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Cebu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Cebu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Cebu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Cebu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cebu
- Mục từ tiếng Cebu
- Danh từ tiếng Cebu
- Cebuano terms without Baybayin script
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Cebu
- Từ 5 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Vần:Tiếng Tagalog/ia
- Vần:Tiếng Tagalog/ia/5 âm tiết
- Vần:Tiếng Tagalog/a
- Vần:Tiếng Tagalog/a/5 âm tiết
- tiếng Tagalog terms with malumay pronunciation
- tiếng Tagalog terms with mabilis pronunciation
- Mục từ tiếng Tagalog
- Danh từ tiếng Tagalog
- tiếng Tagalog terms with missing Baybayin script entries
- tiếng Tagalog terms with Baybayin script
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek