alderdom

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít alderdom alderdommen
Số nhiều alderdommer alderdommene

alderdom

  1. Tuổi già.
    å dø av alderdom

Tham khảo[sửa]