aldri
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
aldri
- Không bao giờ, không khi nào, chưa bao giờ.
- Hun kom aldri tilbake.
- nå eller aldri — Bây giờ hoặc là không bao giờ.
- Không bao giờ, không khi nào, chưa bao giờ.
- Dette går aldri godt.
- Mặc dù, dù thế nào. (Dùng với trạng từ " så" ).
- Han kommer ikke om vi venter aldri så lenge.
- Hun kommer alltid på jobben om hun er aldri så trett.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aldri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)