algoritm
Giao diện
Tiếng Estonia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algoritm (sinh cách algoritmi, chiết phân cách algoritmi)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Rumani
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algoritm gđ (số nhiều algoritmi)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | algoritm | algoritmul | algoritmi | algoritmii | |
| sinh cách/dữ cách | algoritm | algoritmului | algoritmi | algoritmilor | |
| hô cách | algoritmule | algoritmilor | |||
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- algoritm, DEX online—Dicționare ale limbii române (Từ điển tiếng Rumani)
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]algoritm gch
Biến cách
[sửa]| danh cách | sinh cách | ||
|---|---|---|---|
| số ít | bất định | algoritm | algoritms |
| xác định | algoritmen | algoritmens | |
| số nhiều | bất định | algoritmer | algoritmers |
| xác định | algoritmerna | algoritmernas |
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Uzbek
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]algoritm (số nhiều algoritmlar)
Biến tố
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | algoritm | algoritmlar |
| gen. | algoritmning | algoritmlarning |
| dat. | algoritmga | algoritmlarga |
| def. acc. | algoritmni | algoritmlarni |
| loc. | algoritmda | algoritmlarda |
| abl. | algoritmdan | algoritmlardan |
| sil. | algoritmdek | algoritmlardek |
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
- Vần:Tiếng Estonia/itm
- Vần:Tiếng Estonia/itm/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Estonia
- Danh từ tiếng Estonia
- et:Khoa học máy tính
- Danh tính loại riik tiếng Estonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống đực tiếng Rumani
- ro:Khoa học máy tính
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống chung tiếng Thụy Điển
- sv:Khoa học máy tính
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek
- uz:Khoa học máy tính
