alkoholkonsentrasjon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

  Xác định Bất định
Số ít alkoholkonsentrasjon alkoholkonsentrasjonen
Số nhiều alkoholkonsentrasjoner alkoholkonsentrasjonene

Danh từ[sửa]

alkoholkonsentrasjon

  1. Nồng độ rượu.

Xem thêm[sửa]