Bước tới nội dung

altı yüz

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tatar Crưm

[sửa]

Số từ

[sửa]

altı yüz

  1. Sáu trăm

Biến cách

[sửa]
Biến cách của altı yüz
danh cách altı yüz
sinh cách altı yüzniñ
dữ cách altı yüzge
đối cách altı yüzni
định vị cách altı yüzde
ly cách altı yüzden

Tham khảo

[sửa]
  • Mirjejev, V. A.; Usejinov, S. M. (2002) Ukrajinsʹko-krymsʹkotatarsʹkyj slovnyk [Từ điển Tatar Crưm – Ukraina], Simferopol: Dolya, →ISBN

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Số từ

[sửa]

altı yüz

  1. Sáu trăm