altså

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Phó từ[sửa]

altså

  1. Vậy thì, thế thì, rồi thì.
    Vi er uenige, altså blir det diskusjon.
    Da kan vi spise middag sammen i morgen, altså?
  2. Đặt cuối câu để nhấn mạnh.
    Hun er veldig pen, altså!

Tham khảo[sửa]