altun
Giao diện
Xem thêm: Altun
Tiếng Azerbaijan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]altun (đối cách xác định altunu, số nhiều altunlar)
- (thơ ca, về phương diện khác không còn dùng) Vàng.
- Đồng nghĩa: qızıl
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | altun | altunlar |
| đối cách xác định | altunu | altunları |
| dữ cách | altuna | altunlara |
| định vị cách | altunda | altunlarda |
| ly cách | altundan | altunlardan |
| sinh cách xác định | altunun | altunların |
Tham khảo
[sửa]- Orucov, Əliheydər (biên tập viên) (2006), “altun”, trong Azərbaycan dilinin izahlı lüğəti [Từ điển giải thích tiếng Azerbaijan] (bằng tiếng Azerbaijan), ấn bản 2, tập 1, Baku: Şərq-Qərb
Tiếng Cuman
[sửa]Danh từ
[sửa]altun
- Vàng.
Tham khảo
[sửa]Codex cumanicus, Bibliothecae ad templum divi Marci Venetiarum primum ex integro editit prolegomenis notis et compluribus glossariis instruxit comes Géza Kuun. 1880. Budapest: Scient. Academiae Hung.
Tiếng Salar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]altun (sở hữu cách ngôi thứ ba [vui lòng chỉ định], số nhiều [vui lòng chỉ định])
- Vàng.
Tham khảo
[sửa]- Tenishev, Edhem (1976) “altun”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva
- 马伟 (Ma Wei), 朝克 (Chao Ke) (2014) “altun”, trong 撒拉语366条会话读本 [Trình đọc hội thoại Salar 366], ấn bản 1st, 社会科学文献出版社 (Nhà xuất bản văn học khoa học xã hội), →ISBN, tr. 39
,
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- Từ thơ ca tiếng Azerbaijan
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Cuman
- Danh từ tiếng Cuman
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Mục từ tiếng Salar
- Danh từ tiếng Salar
- Yêu cầu biến cách mục từ tiếng Salar