Bước tới nội dung

amatl

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nahuatl cổ điển

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /aːmat͡ɬ/

Danh từ

[sửa]

āmatl

  1. Giấy.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Andrews, J. Richard. (2003) Workbook for Introduction to Classical Nahuatl, Revised Edition, Nhà xuất bản Đại học Oklahoma, tr. 208.
  • Karttunen, Frances. (1983) An Analytical Dictionary of Nahuatl, Nhà xuất bản Đại học Texas, tr. 10.
  • Lockhart, James. (2001) Nahuatl as Written, Nhà xuất bản Đại học Stanford, tr. 210.