ampat
Giao diện
Xem thêm: ămpat
Tiếng Banjar
[sửa]| < 3 | 4 | 5 > |
|---|---|---|
| Số đếm : ampat | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai nguyên thủy *əmpat, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *əpat, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Səpat.
Số từ
[sửa]ampat
- Bốn.
Tham khảo
[sửa]- Bản mẫu:R:poz-mly-pro:Adelaar1992
- Blust, Robert; Trussel, Stephen; và đồng nghiệp (2023) “*Sepat”, trong bộ dữ liệu CLDF từ The Austronesian Comparative Dictionary (2010–), →DOI
Tiếng Mã Lai
[sửa]Số từ
[sửa]ampat
Tiếng Mã Lai Brunei
[sửa]| < 3 | 4 | 5 > |
|---|---|---|
| Số đếm : ampat | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai nguyên thủy *əmpat, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *əpat, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Səpat.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ampat
- Bốn.
Tham khảo
[sửa]- H. B. Marshall (With notes by J. C. Moulton). A Vocabulary of Brunei Malay. Jour. Straits Branch R. A. Soc., No. 83, 1921.
- Bản mẫu:R:poz-mly-pro:Adelaar1992
- Blust, Robert; Trussel, Stephen; và đồng nghiệp (2023) “*Sepat”, trong bộ dữ liệu CLDF từ The Austronesian Comparative Dictionary (2010–), →DOI
Tiếng Yakan
[sửa]Số từ
[sửa]ampat
- Bốn.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Banjar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Banjar
- Mục từ tiếng Banjar
- Số từ tiếng Banjar
- Số đếm tiếng Banjar
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Số từ tiếng Mã Lai
- Malay 1924-1972 forms
- Dạng lỗi thời tiếng Mã Lai
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Số từ tiếng Mã Lai Brunei
- Số đếm tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Yakan
- Số từ tiếng Yakan
- Số đếm tiếng Yakan