anledning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | anledning | anledningen |
| Số nhiều | anledninger | anledningene |
anledning gđ
- Sự khả dĩ, có thể.
- Jeg har ikke anledning til å være med.
- 2. — Cơ hội, dịp.
- Hun kler seg i kjole ved høytidelige anledninger.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anledning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)