Bước tới nội dung

anledning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít anledning anledningen
Số nhiều anledninger anledningene

anledning

  1. Sự khả dĩ, có thể.
    Jeg har ikke anledning til å være med.
    2. — Cơ hội, dịp.
    Hun kler seg i kjole ved høytidelige anledninger.

Tham khảo