annullere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å annullere |
| Hiện tại chỉ ngôi | annullerer |
| Quá khứ | annullerte |
| Động tính từ quá khứ | annullert |
| Động tính từ hiện tại | — |
annullere
- Huỷ bỏ, làm vô hiệu lực.
- å annullere et mål i en fotballkamp
- å annullere en kontrakt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annullere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)