Bước tới nội dung

anu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Aymara

[sửa]
Wikipedia tiếng Aymara có bài viết về:

Danh từ

anu

  1. Chó.

Tiếng Ra Glai Bắc

[sửa]

Danh từ

[sửa]

anu

  1. Con heo đất.

Tham khảo

[sửa]
  • Trần Vũ (1996) Suraq vungã sanãp Radlai [Từ vựng Raglai], Tô Hạp: Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 3