Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Aymara
Hiện/ẩn mục
Tiếng Aymara
1.1
Danh từ
2
Tiếng Ra Glai Bắc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ra Glai Bắc
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
anu
35 ngôn ngữ (định nghĩa)
Aymar aru
Azərbaycanca
Betawi
Català
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Galego
Bahasa Indonesia
Ido
日本語
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lietuvių
Malagasy
Монгол
Bahasa Melayu
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Sicilianu
Tacawit
Gagana Samoa
Sunda
Türkçe
Українська
Volapük
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Aymara
[
sửa
]
Wikipedia tiếng Aymara có bài viết về:
anu
Danh từ
anu
Chó
.
Tiếng Ra Glai Bắc
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
anu
Con
heo đất
.
Tham khảo
[
sửa
]
Trần Vũ (
1996
)
Suraq vungã sanãp Radlai
[
Từ vựng Raglai
]
, Tô Hạp
:
Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 3
Thể loại
:
Mục từ tiếng Aymara
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Aymara
Mục từ tiếng Ra Glai Bắc
Danh từ tiếng Ra Glai Bắc
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
anu
35 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài