apostasier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Nội động từ[sửa]

apostasier nội động từ

  1. Bỏ đạo, bội giáo.
  2. Bỏ đảng.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]