Bước tới nội dung

apu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bru

Cách phát âm

Động từ

apu

  1. cho bú.

Tiếng Bunun

Danh từ

apu

  1. (Takivatan) khỉ con.

Tham khảo

  • Rik L.J. De Busser (2009) Towards a grammar of Takivatan Bunun: Selected Topics. Đại học La Trobe.

Tiếng Ra Glai Bắc

Danh từ

apu

  1. rẫy.

Tham khảo

  • Trần Vũ (1996), Suraq vungã sanãp Radlai [Từ vựng Raglai], Tô Hạp: Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 4