aqa
Giao diện
Xem thêm: AQA
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]aqa
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]aqa (số nhiều aqas)
- Dạng viết khác của agha.
Tiếng Khang Gia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]aqa
Tham khảo
[sửa]- Hans, Nugteren (2011), Mongolic Phonology and the Qinghai-Gansu Languages, Universiteit Leiden, →ISBN
Tiếng Tatar Crưm
[sửa]Danh từ
[sửa]aqa (acc. [vui lòng chỉ định], số nhiều [vui lòng chỉ định])
- Dạng viết khác của ağa
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau đa ngữ
- ISO 639-5
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ chứa Q không theo sau U tiếng Anh
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Khang Gia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Khang Gia
- Mục từ tiếng Khang Gia
- Danh từ tiếng Khang Gia
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Khang Gia
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Danh từ tiếng Tatar Crưm
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Tatar Crưm
- Yêu cầu biến cách mục từ tiếng Tatar Crưm