aragonit
Giao diện
Xem thêm: Aragonit
Ngôn ngữ (8)
Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aragonit gđ vs
Biến cách
[sửa]Biến cách của aragonit
Từ phái sinh
[sửa]tính từ
Từ liên hệ
[sửa]danh từ
Đọc thêm
[sửa]- aragonit, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aragonit (thường không đếm được, số nhiều aragonitok)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | aragonit | aragonitok |
| acc. | aragonitot | aragonitokat |
| dat. | aragonitnak | aragonitoknak |
| ins. | aragonittal | aragonitokkal |
| cfi. | aragonitért | aragonitokért |
| tra. | aragonittá | aragonitokká |
| ter. | aragonitig | aragonitokig |
| esf. | aragonitként | aragonitokként |
| esm. | — | — |
| ine. | aragonitban | aragonitokban |
| spe. | aragoniton | aragonitokon |
| ade. | aragonitnál | aragonitoknál |
| ill. | aragonitba | aragonitokba |
| sbl | aragonitra | aragonitokra |
| all. | aragonithoz | aragonitokhoz |
| ela. | aragonitból | aragonitokból |
| del. | aragonitról | aragonitokról |
| abl. | aragonittól | aragonitoktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
aragonité | aragonitoké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
aragonitéi | aragonitokéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
aragonitom | aragonitjaim |
| ngôi 2 số ít |
aragonitod | aragonitjaid |
| ngôi 3 số ít |
aragonitja | aragonitjai |
| ngôi 1 số nhiều |
aragonitunk | aragonitjaink |
| ngôi 2 số nhiều |
aragonitotok | aragonitjaitok |
| ngôi 3 số nhiều |
aragonitjuk | aragonitjaik |
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aragonit gt (không đếm được)
Biến cách
[sửa]| chỉ có số ít | bất định | xác định |
|---|---|---|
| danh cách-đối cách | aragonit | aragonitul |
| sinh cách-dữ cách | aragonit | aragonitului |
| hô cách | aragonitule | |
Đọc thêm
[sửa]- aragonit, DEX online—Dicționare ale limbii române (Từ điển tiếng Rumani)
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aragonit gđ vs
Biến cách
[sửa]Biến cách của aragonit (giống đực bất động vật cứng)
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Danh từ
[sửa]aragonit gđ vs (chính tả Kirin арагонит)
Tiếng Slovak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aragonit gđ vs (tính từ quan hệ aragonitový)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nominative | aragonit | aragonity |
| genitive | aragonitu | aragonitov |
| dative | aragonitu | aragonitom |
| accusative | aragonit | aragonity |
| locative | aragonite | aragonitoch |
| instrumental | aragonitom | aragonitmi |
Đọc thêm
[sửa]- “aragonit”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aragonȋt gđ vs
Đọc thêm
[sửa]- “aragonit”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
[sửa]aragonit
Thể loại:
- Từ có hậu tố -it tiếng Ba Lan
- Từ 4 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔɲit
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔɲit/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống đực tiếng Ba Lan
- Danh từ vô sinh tiếng Ba Lan
- pl:Khoáng vật học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/it
- Vần:Tiếng Hungary/it/4 âm tiết
- Danh từ không đếm được tiếng Hungary
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary
- hu:Khoáng vật học
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ không đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- ro:Khoáng vật học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ vô sinh tiếng Séc
- cs:Khoáng vật học
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Yêu cầu trọng âm mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ vô sinh tiếng Serbia-Croatia
- sh:Khoáng vật học
- Từ 4 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ vô sinh tiếng Slovak
- sk:Khoáng vật học
- Mục từ có biến cách loại dub tiếng Slovak
- Từ 4 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ bất động vật giống đực tiếng Slovene
- Danh từ giống đực tiếng Slovene
- Danh từ vô sinh tiếng Slovene
- sl:Khoáng vật học
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek
- uz:Khoáng vật học

