Bước tới nội dung

aragonit

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Aragonit

Tiếng Ba Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Lan có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ Aragonia + -it.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /a.raˈɡɔ.ɲit/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ɔɲit
  • Tách âm tiết: a‧ra‧go‧nit

Danh từ

[sửa]

aragonit  vs

  1. (khoáng vật học) aragonite

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]
tính từ

Từ liên hệ

[sửa]
danh từ

Đọc thêm

[sửa]
  • aragonit, Từ điển tiếng Ba Lan PWN

Tiếng Hungary

[sửa]
 aragonit trên Wikipedia tiếng Hungary 

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aragonit (thường không đếm được, số nhiều aragonitok)

  1. (khoáng vật học) aragonite

Biến cách

[sửa]
Biến tố (thân từ: -o-, hài hoà nguyên âm: sau)
số ít số nhiều
nom. aragonit aragonitok
acc. aragonitot aragonitokat
dat. aragonitnak aragonitoknak
ins. aragonittal aragonitokkal
cfi. aragonitért aragonitokért
tra. aragonittá aragonitokká
ter. aragonitig aragonitokig
esf. aragonitként aragonitokként
esm.
ine. aragonitban aragonitokban
spe. aragoniton aragonitokon
ade. aragonitnál aragonitoknál
ill. aragonitba aragonitokba
sbl aragonitra aragonitokra
all. aragonithoz aragonitokhoz
ela. aragonitból aragonitokból
del. aragonitról aragonitokról
abl. aragonittól aragonitoktól
sở hữu - số ít
không có tính thuộc ngữ
aragonité aragonitoké
sở hữu - số nhiều
không có tính thuộc ngữ
aragonitéi aragonitokéi
Dạng sở hữu của aragonit
chủ sở hữu 1 người
sở hữu
nhiều người
sở hữu
ngôi 1
số ít
aragonitom aragonitjaim
ngôi 2
số ít
aragonitod aragonitjaid
ngôi 3
số ít
aragonitja aragonitjai
ngôi 1
số nhiều
aragonitunk aragonitjaink
ngôi 2
số nhiều
aragonitotok aragonitjaitok
ngôi 3
số nhiều
aragonitjuk aragonitjaik

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Pháp aragonite.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aragonit gt (không đếm được)

  1. (khoáng vật học) aragonite

Biến cách

[sửa]
Biến cách của aragonit
chỉ có số ít bất định xác định
danh cách-đối cách aragonit aragonitul
sinh cách-dữ cách aragonit aragonitului
hô cách aragonitule

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Séc

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aragonit  vs

  1. (khoáng vật học) aragonite

Biến cách

[sửa]

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aragonit  vs (chính tả Kirin арагонит)

  1. (khoáng vật học) aragonite

Tiếng Slovak

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aragonit  vs (tính từ quan hệ aragonitový)

  1. (khoáng vật học) aragonite

Biến cách

[sửa]
Biến cách của aragonit
(loại dub)
số ítsố nhiều
nominativearagonitaragonity
genitivearagonituaragonitov
dativearagonituaragonitom
accusativearagonitaragonity
locativearagonitearagonitoch
instrumentalaragonitomaragonitmi

Đọc thêm

[sửa]
  • aragonit”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026

Tiếng Slovene

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aragonȋt  vs

  1. (khoáng vật học) aragonite

Đọc thêm

[sửa]
  • aragonit”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026

Tiếng Uzbek

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aragonit

  1. (khoáng vật học) aragonite