arroz
Giao diện
Xem thêm: Arroz
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]arroz gc (số nhiều arroces)
- Gạo.
Đọc thêm
[sửa]- Xosé Lluis García Arias (2002–2004), “arroz”, trong Diccionario general de la lengua asturiana [Từ điển tổng quát tiếng Asturias] (bằng tiếng Tây Ban Nha), Editorial Prensa Asturiana, →ISBN
- “arroz”, trong Diccionariu de la llingua asturiana [Từ điển tiếng Asturias] (bằng tiếng Asturias), ấn bản thứ 1, Academia de la Llingua Asturiana, 2000, →ISBN
Tiếng Basque
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]
- Tách âm: a‧rroz
Danh từ
[sửa]arroz vs
- Gạo.
Biến cách
[sửa]| bất định | số ít | số nhiều | số nhiều (gần người nói) | |
|---|---|---|---|---|
| tuyệt cách | arroz | arroza | arrozak | arrozok |
| khiển cách | arrozek | arrozak | arrozek | arrozok |
| dữ cách | arrozi | arrozari | arrozei | arrozoi |
| sinh cách | arrozen | arrozaren | arrozen | arrozon |
| cách kèm | arrozekin | arrozarekin | arrozekin | arrozokin |
| gây khiến | arrozengatik | arrozarengatik | arrozengatik | arrozongatik |
| hưởng cách | arrozentzat | arrozarentzat | arrozentzat | arrozontzat |
| cách công cụ | arrozez | arrozaz | arrozez | arrozotaz |
| định vị cách | arrozetan | arrozean | arrozetan | arrozotan |
| định vị cách | arrozetako | arrozeko | arrozetako | arrozotako |
| đích cách | arrozetara | arrozera | arrozetara | arrozotara |
| kết cách | arrozetaraino | arrozeraino | arrozetaraino | arrozotaraino |
| trực cách | arrozetarantz | arrozerantz | arrozetarantz | arrozotarantz |
| điểm cách | arrozetarako | arrozerako | arrozetarako | arrozotarako |
| ly cách | arrozetatik | arrozetik | arrozetatik | arrozotatik |
| chiết phân cách | arrozik | — | — | — |
| cách hoàn chỉnh | arroztzat | — | — | — |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “arroz”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- “arroz”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005
Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ả Rập Andalusia روز (rawz). Cùng gốc với tiếng Tây Ban Nha cổ arroz.
Danh từ
[sửa]arroz gđ (Không đếm được)
- Gạo.
Hậu duệ
[sửa]Tiếng Siwi
[sửa]Danh từ
[sửa]arroz
- Gạo.
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Vần:Tiếng Asturias/oθ
- Vần:Tiếng Asturias/oθ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- ast:Thực phẩm
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Basque
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Basque
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Basque
- Mục từ có nguyên từ tiếng Basque
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Basque
- Từ 2 âm tiết tiếng Basque
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/aros̻
- Vần:Tiếng Basque/aros̻/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/os̻
- Vần:Tiếng Basque/os̻/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/aros̺
- Vần:Tiếng Basque/aros̺/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/os̺
- Vần:Tiếng Basque/os̺/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ vô sinh tiếng Basque
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập Andalusia tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập Andalusia tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ có nguyên từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ không đếm được tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Siwi
- Danh từ tiếng Siwi