Thể loại:Mục từ tiếng Siwi
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Siwi.
- Thể loại:Danh từ tiếng Siwi: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Siwi dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Tính từ tiếng Siwi: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Siwi được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Đại từ tiếng Siwi: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Siwi.
- Thể loại:Động từ tiếng Siwi: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Siwi là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.
C
- Chữ cái tiếng Siwi (41 tr.)
D
Đ
- Đại từ tiếng Siwi (9 tr.)
- Động từ tiếng Siwi (1 tr.)
S
- Số tiếng Siwi (9 tr.)
T
- Tính từ tiếng Siwi (7 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Siwi”
Thể loại này chứa 166 trang sau, trên tổng số 166 trang.
A
O
Q
T
- tabduxt
- taɣarubt
- taħəkkəkt
- tammečmèčt
- tamuksã
- tamẓa
- tanf̣ast
- taṣṛəṃt
- tazrat
- tazrein nezida
- tečert
- tellemunt
- tellemunt busorra
- tellemunt čufči
- tellemunt ḥamoṭ
- tellemunt naḥlu
- tellemunt yusef efendi
- tennebaqt
- texanemt
- tezrein
- tiet
- tifukusen
- timuksawien
- timzen
- tinifeyin
- tiwarqa
- tiwarqan
- tləbkəmt
- tofaḥt
- tozreyn
- tufaḥ
- tūt azatef
- twarqat
- tzenna