Bước tới nội dung

atai

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng H'roi

[sửa]

Danh từ

atai

  1. gan.

Tham khảo

  • Goschnick, Hella; Tegenfeldt, Alice (1971) Vietnam word list (revised): Harôi. SIL International.

Tiếng Temiar

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

atai

  1. Con dúi.
    Đồng nghĩa: atod

Tham khảo

Tiếng Tsou

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

atai

  1. Một tên dành cho nam

Tham khảo

[sửa]
  • Trung tâm Nghiên cứu Thổ dân (2014) 原住民族人名譜 [Từ điển tên thổ dân Đài Loan]. Đài Bắc.