atskillig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc atskillig
gt atskillig
Số nhiều atskillige
Cấp so sánh
cao

atskillig

  1. To tát, lớn lao, nhiều.
    Hun har atskillig flere penger enn meg.

Tham khảo[sửa]