aucun
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
aucun
- Không... nào, không... gì.
- Aucun homme — không một người nào
- N'avoir aucun talent — chẳng có tài gì
- Ce mot n'est dans aucun dictionnaire — từ này không có trong từ điển nào cả
- Sans aucun doute — chẳng chút nghi ngờ nào cả
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn học) Bất cứ.
- Il l’aime plus qu’aucune autre — nó yêu cô ta hơn bất cứ ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aucun”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)