aula
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aula gc (số nhiều aules)
Đọc thêm
[sửa]- “aula”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “aula”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “aula”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “aula”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Iceland
[sửa]Danh từ
[sửa]aula
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh aula, từ tiếng Hy Lạp cổ αὐλή (aulḗ, “sân”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aula
Tham khảo
[sửa]- Trần Ly San (2004) “aula”, trong Hồ Ngọc Đức (biên tập viên), Na Uy–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Latinh aula, từ tiếng Hy Lạp cổ αὐλή (aulḗ, “sân”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aula gc (số nhiều aulas)
- Lớp, lớp học.
- No puedes irte del aula sin pedir permiso.
- Bạn không thể rời khỏi lớp học mà không xin phép.
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “aula”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Phòng
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Iceland
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aula
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aula/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Ban Nha
- es:Phòng